Làm lạnh · BTU/h
Tính công suất điều hòa
Quy tắc phổ biến: 600–800 BTU cho mỗi m² — phòng ngủ 15 m² cần 9.000–12.000 BTU (1–1,5 ngựa). Công cụ bên dưới còn tính mức trần theo thể tích cho điều kiện khắc nghiệt (nắng gắt, trần cao).
Kích thước phòng
- Tấn lạnh
- 1,8 t
- Kilowatt
- 6,34 kW
- Ngựa (HP)
- 2,7 HP
- Diện tích
- 16 m²
- Thể tích
- 43,2 m³
Công suất làm lạnh
21.600BTU/h
≈ 1,8 tấn · 6,34 kW
060.000
BTU theo diện tích phòng
Hai cột trung thực: quy tắc phổ biến 600–800 BTU/m² và công thức thể tích cho điều kiện khắc nghiệt (trần 2,7 m).
| m² | Quy tắc 600–800 BTU/m² | Mức trần theo thể tích |
|---|---|---|
| 12 m² | 7.200–9.600 | 16.200 |
| 15 m² | 9.000–12.000 | 20.250 |
| 20 m² | 12.000–16.000 | 27.000 |
| 25 m² | 15.000–20.000 | 33.750 |
| 30 m² | 18.000–24.000 | 40.500 |
Công thức
BTU/h = dài(m) × rộng(m) × cao(m) × hệ số
hệ số = 500 (phòng râm) · 600 (phòng có nắng)
1 ngựa (HP) ≈ 9.000 BTU kW = BTU ÷ 12.000 × 3,52Câu hỏi thường gặp
- Phòng 15 m² dùng điều hòa bao nhiêu BTU?
- Theo quy tắc 600–800 BTU/m²: 9.000–12.000 BTU — máy 1 ngựa cho phòng râm mát, 1,5 ngựa nếu phòng có nắng chiều hoặc trần cao. Phương pháp thể tích cho mức trần an toàn trong điều kiện khắc nghiệt.
- 1 ngựa bằng bao nhiêu BTU?
- 1 ngựa (HP) ≈ 9.000 BTU/h. Các cỡ máy phổ biến: 1 ngựa = 9.000 BTU, 1,5 ngựa = 12.000 BTU, 2 ngựa = 18.000 BTU, 2,5 ngựa = 24.000 BTU.
- Kết quả này có thay được kỹ sư tính tải lạnh?
- Không. Đây là ước tính nhanh để chọn công suất máy. Công trình thương mại và hệ thống quan trọng cần tính toán tải lạnh đầy đủ.